BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
vivacious /vɪˈveɪ.ʃəs/
C1

tươi vui, hoạt bát và đầy lôi cuốn

Her vivacious laughter instantly charmed everyone attending the party.

voluble /ˈvɒl.jʊ.bəl/
C1

Nói năng lưu loát, trôi chảy nhưng tuôn ra liên tục với số lượng từ ngữ áp đảo.

Her voluble defense of the tax reform swayed several undecided interviewers on the program.