BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
veteran /ˈvet.ər.ən/
B2

cựu chiến binh

Medical organizations provided specialized trauma rehabilitation for every war veteran.

virtue /ˈvɜːtʃuː/
B2

đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp

Aristotle considered courage the central virtue needed to sustain all others.