BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
theocratic /ˌθiː.əˈkræt.ɪk/
C2

mang tính thần quyền

The ancient state was governed by a strict theocratic council.

titular /ˈtɪtjʊlər/
C2

Có danh nghĩa trên giấy tờ nhưng không nắm thực quyền cai trị

The elderly monarch serves as the titular commander-in-chief while sovereign commands flow exclusively from the prime minister.