Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — People6Nơi làm việc7Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống5Mua sắm7Nhà cửa3Thời tiết6Sở thích7Học tập14Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9
Thêm 24 chủ đề
Cảm xúc8Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót5Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — Environment6IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản9Ăn uống bên ngoài3Tham quan5
talent /ˈtæl.ənt/
B1tài năng
“The software company active hires tech talent from top universities.”
thief /θiːf/
B1kẻ trộm
“The thief snatched her purse and ran away.”
thoughtful /ˈθɔːtfl/
B1chu đáo, biết nghĩ cho người khác
“It was very thoughtful of you to bring water.”
traditionally /trəˈdɪʃənəli/
B1theo truyền thống
“People traditionally wear red during the Lunar New Year.”
trial /ˈtraɪ.əl/
B1phiên tòa xét xử
“The murder trial lasted over four weeks.”
tribe /traɪb/
B1Bộ lạc, cộng đồng người có chung tổ tiên và tập tục.
“The nomadic tribe migrated south ahead of the cold winter wind.”
