Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
submissively /səbˈmɪsɪvli/
C1Một cách phục tùng, cam chịu
“The clerk submissively nodded while the angry client vented frustration.”
subversively /səbˈvɜːrsɪvli/
C1theo cách ngấm ngầm chống đối, mang tính phá hoại ngầm
“The playwright subversively mocked state propaganda using hidden satire in the dialogue.”
