Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — People5Làm quen1Nơi làm việc9Du lịch cơ bản6Đồ ăn thức uống10Mua sắm10Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích9Học tập7Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 24 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng5Giao thông1Cảm xúc7Bày tỏ quan điểm2Cảm thông và quan tâm1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng5Sân bay chuyến bay1IELTS — Environment10IELTS — Education6IELTS — Technology2TOEIC — Office7Họp hành3TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài4Tham quan6
scientist /ˈsaɪən.tɪst/
B1nhà khoa học
“A marine scientist studies the ecosystems found in oceans.”
settlement /ˈsetlmənt/
B1Khu định cư, nơi người xưa lập làng lập xóm.
“Traders established a small settlement along the riverbank.”
society /səˈsaɪɪti/
B1Những người sống cùng nhau trong một cộng đồng có trật tự với các phong tục và luật pháp chung.
“A modern society must protect its most vulnerable members.”
soldier /ˈsəʊl.dʒər/
B1Người lính, quân nhân phục vụ trong quân đội.
“Every young soldier learned to march through deep snow.”
suspect /ˈsʌs.pekt/
B1nghi phạm
“Detectives question the main suspect for hours.”
