Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — People7Nơi làm việc5Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Mua sắm5Nhà cửa2Sở thích7Học tập4Tạm biệt1Công nghệ1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Cảm ơn và đáp lại1
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Cảm xúc4Đưa ra yêu cầu3Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè3IELTS — Environment5IELTS — Education2IELTS — Technology1TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc4Khách sạn và lưu trú2Tham quan6
religion /rɪˈlɪdʒ.ən/
B1Tôn giáo, hệ thống tín ngưỡng tâm linh.
“Buddhism is a major religion practiced across the continent.”
reporter /rɪˈpɔːtə(r)/
B1phóng viên săn tin và đưa tin từ hiện trường
“A field reporter described the flood damage on air.”
republic /rɪˈpʌblɪk/
B1nước cộng hòa
“He was born in the Czech Republic.”
researcher /rɪˈsɜːrtʃər/
B1nhà nghiên cứu
“Scan the text for the names of the researchers.”
ritual /ˈrɪtʃ.u.əl/
B1Nghi thức, chuỗi hành động tôn giáo hay truyền thống mang tính khuôn mẫu.
“Washing hands with herbal water is an essential ritual before worship.”
robber /ˈrɑːbər/
B1kẻ cướp
“The bank robber threatened the staff with a weapon.”
role model /ˈrəʊl mɑːdl/
B1tấm gương, hình mẫu noi theo
“My father has always been my ultimate role model.”
