Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
quarrelsome /ˈkwɒr.əl.səm/
B2hay gây gổ, thích cãi vã
“Living with a quarrelsome flatmate turned the shared kitchen into a stress zone.”
