Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
painstakingly /ˈpeɪn.steɪ.kɪŋ.li/
C2Một cách cực kỳ cẩn trọng, tỉ mỉ và nhọc công.
“The archivist painstakingly restored each fragile fragment of the fourteenth-century manuscript.”
