BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
persistent /pərˈsɪstənt/
B1

dai dẳng, kéo dài liên tục

He visited the clinic due to a persistent headache.

powerful /ˈpaʊ.ər.fəl/
B1

Có sức mạnh lớn, có khả năng tác động mạnh đến người hoặc vật khác.

The coach gave such a powerful speech that every player ran onto the field with total confidence.