BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
polite /pəˈlaɪt/
A2

lịch sự, nhã nhặn

It is important to stay polite when making a complaint.

poor /pɔːr/
A2

Nghèo, thiếu tiền

The charity helps poor families buy food.

popular /ˈpɑːpjələr/
A2

phổ biến, được ưa chuộng

This pasta is very popular with tourists.