Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — People3Nơi làm việc13Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống3Mua sắm12Nhà cửa4Thời tiết1Sở thích8Học tập2Công nghệ8Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 27 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng9Giao thông6Khen ngợi1Cảm xúc6Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm6Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót7Sức khoẻ7Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — Environment6IELTS — Education3IELTS — Technology3TOEIC — Office10TOEIC — Travel1Họp hành5TOEIC — Finance15Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
objectify /əbˈdʒektɪfaɪ/
C1vật hóa, xem ai đó như đồ vật
“Critics argued that the advertising campaign tended to objectify athletes for commercial appeal.”
ostracize /ˈɑːstrəsaɪz/
C1tẩy chay, hắt hủi
“He was completely ostracized by the village after speaking out against the local traditions.”
overbear /ˌoʊvərˈber/
C2áp đảo, đè bẹp
“They overbore all opposition during the debate.”
