BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
obsequiousness /əbˈsiːkwiəsnəs/
C2

Sự khúm núm nịnh hót.

His obsequiousness toward bosses disgusted peers.

officiousness /əˈfɪʃ.əs.nəs/
C2

Tính lăng xăng, thích can thiệp vào chuyện người khác hoặc hống hách quyền uy.

The border guard's petty officiousness turned a routine customs checkpoint into a three-hour ordeal.

ostler /ˈɒs.tlər/
C2

phu chăm sóc ngựa tại các trạm dừng chân hoặc quán trọ thời xưa

The traveler tossed a silver shilling to the ostler, requesting that his gelding be rubbed down and fed oats.