BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
oligarch /ˈɒlɪɡɑːk/
C1

nhà tài phiệt thao túng chính trị bằng tiền của

State investigators scrutinized the private jet imports of a prominent energy oligarch.

oligarchy /ˈɑːlɪɡɑːrki/
C1

chế độ đầu sỏ nơi quyền lực tập trung trong tay một nhóm thiểu số ưu tú

Deregulated campaign finance allowed the resource sector to transform the cabinet into a de facto oligarchy.