Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
nomadic /nəʊˈmædɪk/
C1du mục
“Nomadic tribes moved seasonally across the steppe with their livestock.”
nonchalant /ˌnɑːn.ʃəˈlɑːnt/
C1thản nhiên, thờ ơ, tỏ ra không bận tâm
“She gave a nonchalant shrug when asked about her upcoming exam results.”
