Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — People5Làm quen1Nơi làm việc8Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống6Mua sắm3Nhà cửa6Sở thích4Học tập10Công nghệ3Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3
Thêm 22 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Điện thoại tin nhắn2Cảm xúc5Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm4Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — Environment3IELTS — Education16IELTS — Technology3TOEIC — Office8Họp hành1TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc1Cụm động từ cơ bản1
motivate /ˈmoʊtɪˌveɪt/
B1thúc đẩy
“Clear career paths motivate employees to stay longer with the company.”
mature /məˈtʃʊər/
B2trưởng thành, phát triển hoàn thiện
“Young birds mature over several months before seeking mates.”
manipulate /məˈnɪpjuleɪt/
C1thao túng, điều khiển
“Algorithms can be designed to manipulate user behavior online.”
marginalize /ˈmɑːdʒɪnəlaɪz/
C1cho ra rìa, gạt ra ngoài lề
“We must ensure that older workers are not marginalized in the digital age.”
misfit /ˌmɪsˈfɪt/
C1lắp không vừa khít
“The carpenter noticed that the door misfit into the frame.”
