Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 21 chủ đề
Quan tòa sơ thẩm
“The local magistrate typically handles minor offenses and civil traffic disputes.”
sự thao túng, sự điều khiển khéo léo nhưng thiếu trung thực
“Market manipulation by offshore investment cartels forced regulators to suspend trading.”
địa tầng trung lưu, thu nhập vừa phải
“Housing prices are a major concern for the middle class.”
sự di chuyển của người hoặc động vật tới khu vực mới
“Bird migration occurs twice each year.”
tư duy hoặc cách nhìn nhận cố định về sự việc
“Adopting a global mindset helped the startup pivot smoothly toward foreign markets.”
Vị quân chủ; người đứng đầu nhà nước như vua hoặc nữ hoàng theo hình thức cha truyền con nối.
“The monarch signed the royal decree before a gathered assembly of lords.”
Động cơ, lý do (để làm gì đó)
“The police are still trying to establish a motive for the crime.”
vô số, số lượng cực kỳ đông đảo
“The microscope revealed a multitude of microorganisms swimming in the pond water.”
