BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

8 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
magistrate /ˈmædʒ.ɪ.streɪt/
B2

Quan tòa sơ thẩm

The local magistrate typically handles minor offenses and civil traffic disputes.

manipulation /məˌnɪpjuˈleɪʃn/
B2

sự thao túng, sự điều khiển khéo léo nhưng thiếu trung thực

Market manipulation by offshore investment cartels forced regulators to suspend trading.

middle class /ˈmɪdl klæs/
B2

địa tầng trung lưu, thu nhập vừa phải

Housing prices are a major concern for the middle class.

migration /maɪˈɡreɪʃən/
B2

sự di chuyển của người hoặc động vật tới khu vực mới

Bird migration occurs twice each year.

mindset /ˈmaɪndset/
B2

tư duy hoặc cách nhìn nhận cố định về sự việc

Adopting a global mindset helped the startup pivot smoothly toward foreign markets.

monarch /ˈmɑː.nɚk/
B2

Vị quân chủ; người đứng đầu nhà nước như vua hoặc nữ hoàng theo hình thức cha truyền con nối.

The monarch signed the royal decree before a gathered assembly of lords.

motive /ˈmoʊtɪv/
B2

Động cơ, lý do (để làm gì đó)

The police are still trying to establish a motive for the crime.

multitude /ˈmʌltɪtuːd/
B2

vô số, số lượng cực kỳ đông đảo

The microscope revealed a multitude of microorganisms swimming in the pond water.