Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
modest /ˈmɒd.ɪst/
B1khiêm tốn
“Despite winning the gold medal, she remained modest about her success.”
moral /ˈmɒrəl/
B1Thuộc về đạo đức
“Telling the truth is a moral duty for everyone.”
