BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
modest /ˈmɒd.ɪst/
B1

khiêm tốn

Despite winning the gold medal, she remained modest about her success.

moral /ˈmɒrəl/
B1

Thuộc về đạo đức

Telling the truth is a moral duty for everyone.