Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — People5Làm quen1Nơi làm việc5Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm3Nhà cửa3Sở thích2Học tập2Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3
Thêm 21 chủ đề
Giao thông3Khen ngợi2Cảm xúc5Đưa ra yêu cầu2Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Cảm thông và quan tâm2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — Environment2IELTS — Technology1TOEIC — Office1TOEIC — Finance3Cụm động từ cơ bản12Khách sạn và lưu trú1
look up to /lʊk ʌp tuː/
B1ngưỡng mộ, kính trọng
“Young athletes always look up to champions.”
legalise /ˈliː.ɡəl.aɪz/
B2hợp pháp hoá
“Several countries have legalised cannabis for medical use.”
liberate /ˈlɪb.ə.reɪt/
B2Giải phóng; đem lại tự do cho vùng đất hoặc con người đang chịu ách chiếm đóng quân sự.
“Allied divisions fought fiercely to liberate the besieged capital city.”
lip-read /ˈlɪp riːd/
B2đọc khẩu hình miệng
“She learned to lip-read after losing her hearing in childhood.”
lionize /ˈlaɪənaɪz/
C2tôn vinh như người hùng, săn đón nồng nhiệt
“The city lionized the astronauts upon their safe return from the space station.”
