BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
laconic /ləˈkɒnɪk/
C1

nói rất ít, diễn đạt ngắn gọn và súc tích

Her laconic reply — just 'noted' — left the entire committee unsure whether she agreed or not.

lanky /ˈlæŋki/
C1

Lêu khêu, cao gầy ngô nghê.

The lanky teenager wore oversized streetwear to balance his frame.

loquacious /ləˈkweɪʃəs/
C1

Hoạt ngôn quá mức, có xu hướng nói liên hồi và không dứt.

The loquacious analyst monopolized the panel discussion, leaving almost no airtime for colleagues.