Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
indigenize /ɪnˈdɪdʒənaɪz/
C2Bản địa hóa một cấu trúc, quy trình hoặc tổ chức ngoại lai
“The mission sought to indigenize leadership roles within the local community.”
