Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
hegemonize /hɪˈdʒɛmənaɪz/
C2Thực thi quyền bá chủ hoặc chi phối tuyệt đối một khu vực
“The superpower attempted to hegemonize the regional trade routes through naval blockades.”
highfly /ˈhaɪflaɪ/
C2bay cao, tham vọng lớn
“The innovative startup highflew beyond industry forecasts.”
