BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
hapless /ˈhæpləs/
C2

Rất xui xẻo, liên tục gặp bất hạnh

The hapless startup lost its entire database right before its first venture capital pitch.

homosocial /ˌhɒm.əʊˈsəʊ.ʃəl/
C2

Quan hệ xã hội giữa những người cùng giới.

Exclusive gentlemen's clubs fostered strong homosocial bonds among elite politicians.