Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
hirsute /ˈhɜːrsjuːt/
C1Rậm rạp, nhiều lông tóc.
“The brand showcased male models with hirsute features for its autumn line.”
