BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
homeless /ˈhoʊmləs/
B1

Vô gia cư, không có nhà ở

The charity provides hot meals for homeless people in the winter.

humorous /ˈhjuːmərəs/
B1

hài hước, vui nhộn

The speaker shared a humorous story to break the ice before his lecture.