Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
galumph /ɡəˈlʌmf/
C2Bước đi một cách huỳnh huỵch và nặng nề
“The heavy draft horse galumphed across the muddy paddock.”
