Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
glass cliff /ˌɡlɑːs ˈklɪf/
C2Hiện tượng bổ nhiệm phụ nữ/nhóm thiểu số vào vị trí lãnh đạo đúng lúc khủng hoảng dễ thất bại
“Her promotion during the financial scandal was criticized as an instance of the glass cliff.”
glossator /ɡlɑːˈseɪtər/
C2Người chú giải văn bản luật hoặc văn kiện cổ thời trung đại.
“Medieval glossators laid the intellectual foundation for modern civil jurisprudence in Bologna.”
groundswell /ˈɡraʊndswɛl/
C2Làn sóng gia tăng hoặc sự tích tụ nguyên nhân âm thầm bùng lên thành phong trào lớn
“A fierce groundswell of consumer outrage forced the corporation to recall the defective hardware.”
