Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — People4Làm quen2Nơi làm việc3Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống5Mua sắm3Nhà cửa2Thời tiết3Sở thích4Học tập3Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 23 chủ đề
Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Khen ngợi1Cảm xúc3Thời gian ngày tháng2Lễ hội sự kiện2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè5IELTS — Environment5IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office1TOEIC — Finance4Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản8Thành ngữ đời sống1Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
generation /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/
B1Thế hệ, nhóm người sinh ra cùng thời kỳ.
“This recipe was handed down through every generation.”
gentle /ˈdʒentl/
B1dịu dàng
“The mother gave her crying baby a gentle hug.”
groom /ɡrum/
B1chú rể trong ngày cưới
“The groom waited nervously at the end of the aisle for the ceremony to begin.”
grown-up /ˈɡrəʊn ʌp/
B1người lớn hoặc người đã trưởng thành
“The children were told to ask a grown-up before crossing the road.”
