Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
flee /fliː/
B2bỏ trốn, chạy trốn
“The suspects fled before police arrived.”
foster /ˈfɑːstər/
B2thúc đẩy, nuôi dưỡng
“Technological innovation fosters collaborative workspaces worldwide.”
