Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
egalitarian /ɪˌɡælɪˈterəriən/
C2bình đẳng chủ nghĩa, ủng hộ mọi người có quyền và cơ hội ngang nhau
“The Nordic tax framework reflects a deeply rooted egalitarian philosophy regarding wealth distribution.”
