Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
enmesh /ɪnˈmeʃ/
C1Vướng vào, làm cho dính líu chặt chẽ đến mức mất đi ranh giới cá nhân lành mạnh.
“Overprotective parenting can enmesh children in adult emotional conflicts.”
