Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
dissemble /dɪˈsɛmbəl/
C2Che giấu cảm xúc, ý định thật sự hoặc ngụy trang sự thật dưới vỏ bọc giả dối.
“The minister tried to dissemble during the televised grilling, but investigative reporters exposed his inconsistencies.”
