Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
dependently /dɪˈpendəntli/
B2một cách phụ thuộc
“Elderly patients often live dependently on family caregivers.”
distinctively /dɪˈstɪŋktɪvli/
B2một cách đặc trưng, rõ nét
“The coffee is distinctively flavored with roasted chicory root.”
