Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
dishonest /dɪsˈɑː.nɪst/
B1không trung thực
“The dishonest salesman hid the car's engine problems from the buyer.”
