Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
command respect /kəˈmænd rɪˈspɛkt/
C1Tự nhiên khiến người khác kính nể mà không cần phải yêu cầu, thường nhờ vào phong thái hoặc thành tích.
“Her calm authority in the operating theatre commanded respect from even the most senior surgeons.”
consolidate power /kənˈsɒlɪdeɪt ˈpaʊər/
C1Củng cố và tập trung quyền lực vào tay mình hoặc một nhóm nhỏ, thường bằng cách loại bỏ các đối trọng.
“The new administration moved quickly to consolidate power by replacing independent oversight bodies.”
