Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — People5Nơi làm việc7Đồ ăn thức uống5Nhà cửa4Học tập6Công nghệ6Giao thông1Xin lỗi1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm6
Thêm 21 chủ đề
Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng1Công tác1IELTS — Environment4IELTS — Education3IELTS — Technology6TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành4TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản6
civilize /ˈsɪv.ə.laɪz/
B2Làm cho văn minh hơn, khai hóa
“Trade routes helped civilize remote communities by connecting them to the wider world.”
coexist /ˌkoʊɪɡˈzɪst/
B2cùng tồn tại
“Farmers must learn to coexist with native wildlife species.”
colonise /ˈkɒl.ə.naɪz/
B2đặt người, thiết lập thuộc địa
“European powers colonised large parts of Africa in the 19th century.”
conform /kənˈfɔːrm/
B2tuân thủ, hòa nhập theo chuẩn mực
“Teenagers often feel pressured to conform to their peers' expectations.”
creep /kriːp/
B2bò, rón rén
“The cat crept silently toward the bird.”
