Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 24 chủ đề
Một tổ chức được thành lập để cung cấp sự giúp đỡ và quyên góp tiền cho những người gặp khó khăn.
“She donates a portion of her salary to a local animal rescue charity.”
công dân
“Local citizens voted on the proposed renovation of the public park.”
Thuộc địa, vùng đất do nước khác cai trị.
“The island remained a French colony for over fifty years.”
sự giao tiếp, truyền thông
“Good communication is important in a team.”
cộng đồng
“We have a friendly community here.”
sự tự tin
“Passing the practical test gave him the confidence to apply for the position.”
người sáng tạo, người tạo ra
“The creator of the app gave a presentation yesterday.”
tội phạm
“The criminal escaped from the local station.”
