BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
clever /ˈklevər/
B1

thông minh

The clever boy fixed his broken toy using only tape and a rubber band.

creative /kriˈeɪtɪv/
B1

sáng tạo

The painter introduced a creative mixing technique.

cruel /ˈkruːəl/
B1

tàn nhẫn

It is cruel to keep a wild eagle in a tiny cage.