Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
bossy /ˈbɒs.i/
B1hống hách
“My bossy older sister always tried to control my weekend plans.”
brave /breɪv/
B1dũng cảm
“The brave firefighter ran into the burning house to save a dog.”
