BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
affiance /əˈfaɪəns/
C2

Hứa hôn, đính ước hôn nhân cho ai đó.

The aristocratic patriarch chose to affiance his eldest daughter to an allied diplomat.

amalgamate /əˈmæl.ɡə.meɪt/
C2

Hòa quyện, sáp nhập hai gia đình hoặc nhóm người thành một thể thống nhất.

The remarriage forced two distinct family cultures to amalgamate under one roof.

apostatize /əˈpɒs.tə.taɪz/
C2

Từ bỏ chính thức một tôn giáo, niềm tin hoặc truyền thống.

Certain nobles chosen to apostatize faced total excommunication from the community.