BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
alienate /ˈeɪ.li.ə.neɪt/
B2

làm xa lánh, làm mất cảm tình

His arrogant behavior alienated many of his long-time friends.

assimilate /əˈsɪm.ə.leɪt/
B2

đồng hóa, hòa nhập văn hóa

Immigrants often struggle to assimilate into a new society while retaining their native traditions.

attire /əˈtaɪər/
B2

Trang phục mặc trong các dịp trang trọng hoặc đặc biệt.

Guests were requested to wear evening attire for the gala dinner.