Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — People3Làm quen2Nơi làm việc5Đồ ăn thức uống1Mua sắm2Nhà cửa4Thời tiết1Sở thích2Học tập5Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng5Giao thông2
Thêm 25 chủ đề
Cảm xúc3Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm4Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm4Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — Environment5IELTS — Education10IELTS — Technology2TOEIC — Office7TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance9Thuyết trình4Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú1Tham quan1
alienate /ˈeɪ.li.ə.neɪt/
B2làm xa lánh, làm mất cảm tình
“His arrogant behavior alienated many of his long-time friends.”
assimilate /əˈsɪm.ə.leɪt/
B2đồng hóa, hòa nhập văn hóa
“Immigrants often struggle to assimilate into a new society while retaining their native traditions.”
attire /əˈtaɪər/
B2Trang phục mặc trong các dịp trang trọng hoặc đặc biệt.
“Guests were requested to wear evening attire for the gala dinner.”
