Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — People4Nơi làm việc2Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống1Mua sắm1Nhà cửa4Sở thích1Học tập3Công nghệ1Giao thông2Nhờ giúp đỡ1
Thêm 20 chủ đề
Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc3Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — Education1TOEIC — Office3TOEIC — Travel1Họp hành1Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1Tham quan2
ability /əˈbɪləti/
A2Khả năng, năng lực
“She has the ability to learn languages quickly.”
accent /ˈæksent/
A2Giọng địa phương
“IELTS features speakers with Australian, British, and American accents.”
adult /əˈdʌlt/
A2Người trưởng thành.
“One adult ticket costs twelve euros.”
appearance /əˈpɪərəns/
A2ngoại hình, vẻ bề ngoài
“He takes great care of his appearance by exercising and dressing neatly.”
