BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
ability /əˈbɪləti/
A2

Khả năng, năng lực

She has the ability to learn languages quickly.

accent /ˈæksent/
A2

Giọng địa phương

IELTS features speakers with Australian, British, and American accents.

adult /əˈdʌlt/
A2

Người trưởng thành.

One adult ticket costs twelve euros.

appearance /əˈpɪərəns/
A2

ngoại hình, vẻ bề ngoài

He takes great care of his appearance by exercising and dressing neatly.

attractive /əˈtræk.tɪv/
A2

hấp dẫn, ưa nhìn

Her bright smile and warm personality make her very attractive.