Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
123 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment123Nơi làm việc8Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống23Mua sắm12Nhà cửa9Thời tiết10Sở thích9Học tập20Công nghệ38Tiền bạc ngân hàng18
Thêm 24 chủ đề
Giao thông11Khen ngợi10Cảm xúc62Thời gian ngày tháng27Bày tỏ quan điểm41Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở5Chỉ đường và hướng dẫn5Lịch và hạn chót2Sức khoẻ77Gia đình và bạn bè23Sân bay chuyến bay1IELTS — People75IELTS — Education84IELTS — Technology48TOEIC — Office11TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance38Thuyết trình2Ăn uống bên ngoài5Tham quan2
vespertine /ˈves.pə.taɪn/
C2Xảy ra, nở rộ hoặc hoạt động vào buổi chiều tối.
“The night-blooming cereus unfurls its vespertine petals only after twilight sets in.”
viviparous /vɪˈvɪp.ər.əs/
C2Đẻ con (phôi phát triển bên trong cơ thể mẹ).
“Mammals are predominantly viviparous animals.”
xeric /ˈzɪə.rɪk/
C2khô hạn, nghèo ẩm
“Succulents survive xeric terrains by storing metabolic water within thick stems.”
