BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

64 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
underdeveloped /ˌʌndərdɪˈveləpt/
B2

chưa phát triển đầy đủ, sơ sài

A two-sentence paragraph often sounds underdeveloped.

uninhabited /ˌʌn.ɪnˈhæb.ɪ.tɪd/
B2

Không có người ở, hoang vắng

They discovered an uninhabited island during their sailing trip.

vast /vɑːst/
B2

Mênh mông, bao la về diện tích mặt phẳng hoặc tầm trải rộng.

Wind turbines now stretch across a vast expanse of barren desert plains.

venomous /ˈvenəməs/
B2

có độc (tiết nọc độc)

Vipers are highly venomous snakes native to dense woodlands.