Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment7Làm quen20Nơi làm việc15Du lịch cơ bản14Thói quen hàng ngày16Đồ ăn thức uống63Mua sắm43Nhà cửa47Chào hỏi và đáp lời3Thời tiết9Giới thiệu2Sở thích29
Thêm 31 chủ đề
Học tập31Tạm biệt1Công nghệ12Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng8Giao thông22Điện thoại tin nhắn6Cảm xúc3Nhờ giúp đỡ3Thời gian ngày tháng58Bày tỏ quan điểm2Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Chỉ đường và hướng dẫn7Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót4Sức khoẻ24Gia đình và bạn bè32Thiết bị văn phòng11Sân bay chuyến bay5IELTS — People16IELTS — Education3IELTS — Technology2TOEIC — Travel2TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc3Khách sạn và lưu trú12Ăn uống bên ngoài21Tham quan11
farmer /ˈfɑːrmər/
A1nông dân
“The farmer feeds the chickens.”
island /ˈaɪlənd/
A1hòn đảo
“We travel to a small island by boat.”
leaf /liːf/
A1Chiếc lá
“A green leaf falls.”
mountain /ˈmaʊntən/
A1ngọn núi
“Look at the snow on top of the mountain.”
river /ˈrɪvə/
A1dòng sông
“A small boat travels down the river.”
sea /siː/
A1biển
“I see ships on the blue sea.”
trash /træʃ/
A1rác thải cần vứt bỏ
“Throw the empty box in the trash.”
