Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
watershed /ˈwɔːtəʃed/
C1Lưu vực thoát nước tự nhiên
“Agricultural runoffs upstream heavily polluted the municipal watershed.”
