BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
ventifact /ˈven.tɪ.fækt/
C2

Đá gió bào; tảng đá bị gió cuốn cát bào mòn, mài nhẵn và vát cạnh.

Geologists examined the polished ridges of a ventifact shaped by persistent desert gales.

vermicomposting /ˌvɜːrmɪˈkɑːmpoʊstɪŋ/
C2

Quá trình phân hủy chất thải hữu cơ bằng cách dùng giun đất.

Urban farms utilize vermicomposting to process food scraps into high-grade soil conditioner.