BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
vegetation /ˌvedʒəˈteɪʃn/
B2

thảm thực vật

Lush green vegetation covers the mountain slopes in rainy seasons.

venom /ˈvenəm/
B2

nọc độc

Black widow spiders neutralize insects using potent neurotoxic venom.