Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment4Nơi làm việc5Du lịch cơ bản1Mua sắm3Nhà cửa5Thời tiết1Sở thích3Học tập8Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng1Giao thông3Điện thoại tin nhắn1
Thêm 19 chủ đề
Cảm xúc2Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ9IELTS — People6IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office2TOEIC — Travel1Họp hành5TOEIC — Finance2Thuyết trình4Tham quan1
vast /vɑːst/
B2Mênh mông, bao la về diện tích mặt phẳng hoặc tầm trải rộng.
“Wind turbines now stretch across a vast expanse of barren desert plains.”
vegetation /ˌvedʒəˈteɪʃn/
B2thảm thực vật
“Lush green vegetation covers the mountain slopes in rainy seasons.”
venom /ˈvenəm/
B2nọc độc
“Black widow spiders neutralize insects using potent neurotoxic venom.”
venomous /ˈvenəməs/
B2có độc (tiết nọc độc)
“Vipers are highly venomous snakes native to dense woodlands.”
